2

Ống HDPE cam (ống cam xoắn HDPE) là dòng ống nhựa gân xoắn HDPE màu cam chuyên dùng luồn và bảo vệ dây, cáp điện, cáp viễn thông ngầm. Màu cam đặc trưng giúp nhận biết nhanh tuyến cáp điện dưới lòng đất, tăng an toàn khi thi công và bảo trì. Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ ống HDPE cam là gì, cấu tạo, thông số kỹ thuật và ứng dụng.

Ống HDPE cam là gì?

Ống HDPE cam là ống nhựa gân xoắn được sản xuất từ hạt nhựa Polyethylene tỷ trọng cao (HDPE), có màu cam đặc trưng. Sản phẩm còn được gọi là ống cam HDPE, ống cam xoắn, ống cam xoắn HDPE, ống HDPE màu cam, ống ruột gà cam HDPE hay ống xoắn cam. Đây là loại ống gân xoắn (dạng lượn sóng) chuyên dùng luồn và bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông ngầm.

Ống HDPE cam là gì?
Ống HDPE cam là gì?

Màu cam của ống được sử dụng phổ biến để nhận biết tuyến cáp điện, viễn thông dưới lòng đất, giúp cảnh báo và tránh va chạm khi đào bới, thi công các công trình ngầm khác. Ống HDPE cam An Hưng được cung cấp dạng cuộn dài, thi công linh hoạt.

Cấu tạo ống HDPE cam

Ống HDPE cam được thiết kế dạng gân xoắn hoặc lượn sóng, giúp ống có độ cứng tốt nhưng vẫn giữ được độ linh hoạt khi rải tuyến. Tùy từng sản phẩm, ống có thể gồm 1 lớp hoặc 2 lớp, trong đó loại 2 lớp thường có thành ngoài gân xoắn và thành trong trơn để thuận tiện khi kéo cáp. Cấu tạo và đặc điểm chính của ống gồm:

  • Thành ống gân xoắn: Tăng độ cứng, khả năng chịu ép nén và hạn chế biến dạng khi chôn ngầm.
  • Thành trong trơn: Thường có ở ống 2 lớp, giúp giảm ma sát khi luồn và kéo cáp.
  • Kết cấu dạng cuộn: Dễ uốn theo địa hình, thuận tiện vận chuyển và thi công, đồng thời giảm số lượng mối nối.
  • Vật liệu HDPE: Có độ bền cơ học tốt, kháng hóa chất và chống ăn mòn, phù hợp với môi trường chôn dưới đất.
  • Khả năng bảo vệ cáp: Cấu trúc ống tạo lớp bảo vệ bên ngoài, góp phần hạn chế tác động cơ học lên dây và cáp bên trong.

Thông số kỹ thuật ống HDPE cam

Ống HDPE cam có nhiều quy cách theo đường kính ngoài (D1) và đường kính trong (D2), tương tự dòng ống gân xoắn HDPE tiêu chuẩn:

Loại ống ĐK ngoài D1 (mm) ĐK trong D2 (mm) Bước xoắn (mm) Chiều dài cuộn (m)
ELP 25 32 25 8 200
ELP 30 40 30 10 200
ELP 40 50 40 13 200
ELP 50 65 50 17 100
ELP 100 130 100 30 100
ELP 125 160 125 38 100
ELP 150 195 150 45 50
  • Màu sắc: cam (đặc trưng nhận biết tuyến cáp điện, viễn thông).
  • Chất liệu: nhựa HDPE nguyên sinh.
  • Quy cách: dạng cuộn dài, chiều dài theo đường kính.

Vì sao ống HDPE luồn cáp thường dùng màu cam?

Màu cam được dùng phổ biến cho ống luồn cáp ngầm nhằm nhận biết nhanh tuyến cáp điện, viễn thông dưới lòng đất. Khi thi công đào bới các công trình ngầm, màu cam nổi bật giúp cảnh báo sự hiện diện của tuyến cáp, hạn chế rủi ro va chạm, đứt cáp và mất an toàn điện. Đây là lý do ống HDPE cam được ưa chuộng trong ngầm hóa lưới điện và hạ tầng viễn thông.

Ưu điểm nổi bật của ống HDPE cam

  • Màu cam nổi bật, dễ nhận biết tuyến cáp ngầm, tăng an toàn thi công.
  • Thành trong trơn (với loại 2 lớp), giảm ma sát khi kéo cáp.
  • Gân xoắn tăng độ cứng, chịu ép nén và thoát nhiệt cho cáp.
  • Uốn lượn dễ dàng, dạng cuộn dài, thi công linh hoạt, giảm mối nối.
  • Kháng hóa chất, chống ăn mòn, độ bền cao khi chôn ngầm.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.

Ứng dụng của ống HDPE cam

Ứng dụng của ống HDPE cam
Ứng dụng của ống HDPE cam

Ống HDPE cam được sử dụng chủ yếu để luồn, bảo vệ và quản lý cáp trong các tuyến hạ tầng ngầm. Nhờ kết cấu gân xoắn, khả năng uốn linh hoạt và màu sắc dễ nhận biết, sản phẩm phù hợp với nhiều công trình điện, viễn thông, dân dụng, công nghiệp và giao thông. Một số ứng dụng phổ biến của ống HDPE cam gồm:

  • Luồn và bảo vệ cáp điện lực, cáp viễn thông, cáp quang trong các tuyến chôn ngầm.
  • Ngầm hóa lưới điện và cáp thông tin tại khu đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp, góp phần bảo vệ hệ thống cáp và thuận tiện cho công tác quản lý, bảo trì.
  • Bảo vệ cáp trong công trình dân dụng, công nghiệp và giao thông, đặc biệt tại những khu vực cần bố trí hạ tầng kỹ thuật dưới lòng đất.
  • Sử dụng cho các tuyến cáp cần nhận biết và phân loại trực quan, giúp việc kiểm tra, thi công hoặc đào mở hạ tầng ngầm thuận tiện hơn.
  • Ứng dụng trong các dự án hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn, tương tự nhóm công trình An Hưng đang giới thiệu trên website như dự án Sài Gòn Bình An, khu đô thị Him Lam Vĩnh Tuy và KCN Yên Phong. Trang dự án của An Hưng hiện công bố nhiều hạng mục liên quan đến hệ thống hạ tầng cấp thoát nước và kỹ thuật công trình.

Báo giá ống HDPE cam

Giá ống HDPE cam không có một mức cố định mà thay đổi theo đường kính, cấu tạo 1 lớp hoặc 2 lớp và chiều dài cuộn. Ngoài ra, số lượng đặt hàng, yêu cầu kỹ thuật và thời điểm mua cũng có thể ảnh hưởng đến đơn giá thực tế. Vì vậy, khách hàng nên cung cấp quy cách và số lượng cần dùng để được báo giá phù hợp.

An Hưng cung cấp ống HDPE cam, ống cam xoắn HDPE với nhiều kích thước phục vụ các công trình điện, viễn thông và hạ tầng kỹ thuật. Để nhận báo giá mới nhất theo đúng quy cách, quý khách vui lòng liên hệ hotline 0568.816.868 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.

Tiêu chuẩn quốc tế cho ống luồn cáp gân xoắn HDPE (EN 61386-24)

Tiêu chuẩn quốc tế cho ống luồn cáp gân xoắn HDPE (EN 61386-24)
Tiêu chuẩn quốc tế cho ống luồn cáp gân xoắn HDPE (EN 61386-24)

Tại châu Âu, ống luồn cáp gân xoắn chôn ngầm được sản xuất và thử nghiệm theo tiêu chuẩn EN 61386-1 và EN 61386-24 (hệ thống ống bảo vệ cáp chôn dưới đất). Đây là cơ sở tham chiếu hữu ích khi đánh giá chất lượng ống luồn cáp:

  • Cấp chịu nén 450N và 750N: lực nén cần để làm biến dạng mẫu ống theo quy định phải vượt 450N hoặc 750N. Loại 750N phù hợp vị trí chịu tải lớn hơn, loại 450N dùng cho lắp đặt tiêu chuẩn.
  • Thử va đập ở nhiệt độ thấp: mẫu ống được ổn định 2 giờ ở -5°C rồi chịu tác động của quả nặng 5kg thả từ độ cao tùy theo đường kính, nhằm đảm bảo ống không nứt vỡ khi thi công, lấp đất.
  • Các thử nghiệm khác: khả năng uốn (loại mềm/uốn được) và khả năng chống xâm nhập của bụi, nước theo chỉ số IP (IEC/EN 60529).

Vì ống được chôn ngầm và chịu tải trọng đất phía trên lâu dài, khả năng chịu nén là chỉ tiêu quan trọng nhất. Với tuyến cáp đi dưới đường giao thông hoặc chôn sâu, nên ưu tiên ống có khả năng chịu nén cao và lắp đặt đúng độ sâu, lớp đệm cát theo thiết kế.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ống HDPE cam dùng để làm gì?

Ống HDPE cam chủ yếu dùng để luồn và bảo vệ cáp điện lực, cáp viễn thông, cáp quang và các loại cáp kỹ thuật chôn ngầm.

Ống ruột gà cam HDPE là gì?

Ống ruột gà cam HDPE là cách gọi phổ biến của ống gân xoắn HDPE màu cam. Ống có độ mềm dẻo, dễ uốn và thường dùng để bảo vệ dây, cáp trong các tuyến ngầm.

Ống HDPE cam có mấy loại?

Ống HDPE cam có thể gồm loại 1 lớp và 2 lớp, với nhiều kích thước đường kính khác nhau. Loại phù hợp cần được lựa chọn dựa trên loại cáp và yêu cầu của công trình.

Ống HDPE cam có bền không?

Ống được sản xuất từ HDPE nên có độ bền cơ học tốt, kháng ăn mòn và chịu được nhiều điều kiện môi trường khi chôn ngầm. Độ chịu nén cụ thể còn phụ thuộc vào cấu tạo và thông số kỹ thuật của từng loại ống.

Nên chọn ống HDPE cam theo tiêu chí nào?

Nên kiểm tra đường kính trong, đường kính ngoài, cấu tạo 1 hoặc 2 lớp, khả năng chịu nén và chiều dài cuộn. Với công trình điện, viễn thông hoặc giao thông, cần lựa chọn theo yêu cầu thiết kế và điều kiện chôn ngầm thực tế.

An Hưng – Đơn vị cung cấp ống HDPE cam uy tín

An Hưng - Đơn vị cung cấp ống HDPE cam uy tín
An Hưng – Đơn vị cung cấp ống HDPE cam uy tín

Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại An Hưng sản xuất và cung cấp đa dạng các dòng ống nhựa HDPE, ống gân xoắn luồn cáp (nhiều màu sắc), uPVC và phụ kiện ngành nước – ngành điện, đầy đủ CO/CQ. Nhà máy đặt tại Mỹ Hào và Văn Giang – Hưng Yên, đảm bảo nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Thông tin liên hệ:

  • VPGD: Tầng 4 V11-B03, The Terra An Hưng, Phường La Khê, TP Hà Nội
  • NMSX 1: Dị Sử, Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
  • NMSX 2: Xã Văn Giang, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
  • Website: https://ongnhuaanhung.com/
  • Hotline: 0568.816.868
  • Email: anhunginc@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

🛡️Bảo hành 30 năm
💬Chat Zalo 📩Chat Facebook ☎Hotline: 0568.816.868