Ống HDPE 25 (ống HDPE phi 25, DN25) là dòng ống nhựa HDPE có đường kính ngoài 25mm, phù hợp cho nhiều hệ thống cấp nước và dẫn cáp quy mô nhỏ. Với đặc tính nhẹ, dẻo, dễ thi công và tuổi thọ có thể trên 50 năm, ống được ứng dụng rộng rãi trong cấp nước sinh hoạt, tưới tiêu nông nghiệp và luồn cáp điện, cáp viễn thông. Sản phẩm thường được sản xuất từ PE80 hoặc PE100 với nhiều cấp áp lực như PN6, PN10, PN16, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
Thông số kỹ thuật cơ bản của ống HDPE 25
Để lựa chọn ống HDPE 25 phù hợp với nhu cầu sử dụng, cần xem xét đồng thời vật liệu PE80 hoặc PE100, cấp áp lực PN và chiều dày thành ống. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số cơ bản của ống theo từng cấp áp lực để thuận tiện khi lựa chọn và thi công:
| Cấp áp lực (PN) | Chiều dày PE100 (mm) | Chiều dày PE80 (mm) |
| PN6 | – | 1,5 |
| PN8 | – | 1,8 |
| PN10 | 1,8 | 2,0 |
| PN12.5 | 2,0 | 2,3 |
| PN16 | 2,3 | 3,0 |
| PN20 | 3,0 | – |
Ống nhựa HDPE 25 thường được cung cấp dạng cuộn với chiều dài tiêu chuẩn 300m/cuộn. Với kích thước D25, PE100 được sản xuất từ PN10 trở lên, trong khi PE80 có dải từ PN6 đến PN16, ở cùng cấp áp lực, ống PE80 thường có thành dày hơn PE100 do PE100 có độ bền cơ học cao hơn.
Đặc điểm nổi bật của ống nhựa HDPE 25 An Hưng

Ống HDPE 25 được thiết kế phù hợp cho các tuyến cấp nước, tưới tiêu và đường ống phụ có đường kính nhỏ, với nhiều lựa chọn vật liệu và cấp áp lực theo nhu cầu công trình. Nhờ trọng lượng nhẹ, độ dẻo cao và khả năng chống ăn mòn, sản phẩm thuận tiện vận chuyển, thi công và sử dụng trong nhiều môi trường khác nhau. Những đặc điểm nổi bật của ống nhựa 25 gồm:
- Chịu áp lực ổn định: Có các lựa chọn cấp áp lực từ PN6 đến PN20 tùy theo vật liệu và yêu cầu của công trình.
- Nhẹ, dễ vận chuyển và thi công: Ống thường được cung cấp dạng cuộn 300m, thuận tiện triển khai các tuyến ngắn, nhánh phụ và giảm công sức vận chuyển.
- Chống ăn mòn và kháng hóa chất: Vật liệu HDPE không bị rỉ sét như ống kim loại, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường và nguồn nước khác nhau.
- Độ dẻo cao: Ống có khả năng uốn cong linh hoạt theo địa hình, giúp giảm số lượng mối nối và phụ kiện trong quá trình thi công.
- Phù hợp cấp nước sinh hoạt: Vật liệu được lựa chọn cho ứng dụng nước sạch, đáp ứng yêu cầu sử dụng an toàn và hạn chế nguy cơ thôi nhiễm chất không phù hợp.
- Tuổi thọ cao: Ống hdpe 25mm có tuổi thọ trên 50 năm theo thông tin sản phẩm, kèm chính sách bảo hành 30 năm từ An Hưng.
- Đa dạng vật liệu: Có hai lựa chọn PE100 và PE80, trong đó PE100 phù hợp khi cần khả năng chịu áp cao với thành ống mỏng hơn, còn PE80 là phương án kinh tế cho các công trình cần tối ưu ngân sách.
Bảng giá ống HDPE 25
Ống HDPE phi 25 có mức giá khác nhau tùy theo vật liệu PE80/PE100, cấp áp lực và chiều dày thành ống. Dưới đây là bảng giá tham khảo theo từng cấu hình, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng:
Bảng giá ống HDPE D25 – PE100
Giá ống HDPE D25 – PE100 thay đổi theo cấp áp lực PN và chiều dày thành ống, trong đó cấp áp lực càng cao thì chiều dày và giá thành thường tăng tương ứng. Bảng dưới đây tổng hợp đơn giá theo từng cấu hình để thuận tiện so sánh và lựa chọn:
| Cấp áp lực (PN) | Chiều dày (mm) | Đơn giá trước VAT (VNĐ/m) | Thanh toán đã VAT 8% (VNĐ/m) |
| PN10 | 1,8 | 9.364 | 10.113 |
| PN12.5 | 2,0 | 9.818 | 10.604 |
| PN16 | 2,3 | 11.727 | 12.665 |
| PN20 | 3,0 | 13.727 | 14.825 |
Bảng giá ống HDPE D25 – PE80
Ống HDPE D25 – PE80 có mức giá phụ thuộc vào cấp áp lực PN và chiều dày thành ống, phù hợp với nhiều nhu cầu thi công cấp nước và đường ống phụ. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng cấp áp lực để khách hàng dễ so sánh, lựa chọn cấu hình phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách:
| Cấp áp lực (PN) | Chiều dày (mm) | Đơn giá trước VAT (VNĐ/m) | Thanh toán đã VAT 8% (VNĐ/m) |
| PN6 | 1,5 | 8.182 | 8.836 |
| PN8 | 1,8 | 9.364 | 10.113 |
| PN10 | 2,0 | 9.818 | 10.604 |
| PN12.5 | 2,3 | 11.455 | 12.371 |
| PN16 | 3,0 | 13.727 | 14.825 |
Giá ống hdpe 25mm có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ An Hưng qua hotline 0568.816.868 để nhận báo giá chính xác nhất và được tư vấn cấu hình phù hợp.
Ứng dụng thực tiễn của ống nhựa HDPE 25

Ống HDPE 25 có kích thước nhỏ, độ dẻo cao và khả năng chống ăn mòn tốt nên được ứng dụng trong nhiều hệ thống cấp nước, tưới tiêu và dẫn cáp. Tùy yêu cầu lưu lượng, môi trường và mục đích sử dụng, HDPE 25 có thể dùng cho các công trình dân dụng, nông nghiệp, cảnh quan và một số ứng dụng công nghiệp nhẹ như:
- Cấp nước sinh hoạt: Dùng cho đường ống cấp nước hộ gia đình, nhánh phụ và các tuyến phân phối nhỏ trong khu dân cư. Tuổi thọ có thể trên 50 năm, hạn chế chi phí thay thế và bảo trì.
- Tưới tiêu nông nghiệp: Phù hợp hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa tại vườn cây, trang trại và khu vực canh tác. Tuổi thọ khoảng 30-50 năm ngay cả khi thường xuyên tiếp xúc nắng mưa.
- Luồn cáp ngầm: Sử dụng để bảo vệ và luồn dây cáp điện, cáp viễn thông trong các hệ thống quy mô nhỏ, có tuổi thọ trên 50 năm khi chôn ngầm và không bị ăn mòn như vật liệu kim loại.
- Hồ cá và cảnh quan: Có thể dùng làm đường ống dẫn nước cho bể cá, hồ cảnh quan, sân golf và các công trình sân vườn đặt ngoài trời trong nhiều năm
- Ứng dụng công nghiệp nhẹ: Trong một số trường hợp, ống HDPE d25 có thể sử dụng để dẫn hóa chất nồng độ thấp khi vật liệu và thông số kỹ thuật đáp ứng yêu cầu của môi trường sử dụng. Với tuổi thọ khoảng 20-30 năm tùy loại hóa chất và mức độ ăn mòn thực tế.
Kinh nghiệm khi lắp đặt ống HDPE 25

Tại dự án thi công hệ thống cấp thoát nước Trại giam Xuân Hà ở Sơn Thạch Lưu, huyện Thạch Hà, tỉnh Hà Tĩnh, ống nhựa An Hưng đã cung cấp vật tư ống nhựa và phụ kiện đồng bộ cho hạng mục cấp nước sạch và thoát nước sinh hoạt của công trình công cộng. Từ thực tế triển khai, có thể rút ra một số kinh nghiệm quan trọng trong việc lựa chọn vật tư và phối hợp thi công hệ thống đường ống:
- Kiểm soát vật tư đầu vào: Vật tư cần đáp ứng đúng tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật ngay từ khâu lựa chọn để hạn chế sự cố trong quá trình vận hành lâu dài.
- Ưu tiên vật liệu phù hợp công trình: Với công trình công cộng yêu cầu vận hành ổn định, nên lựa chọn vật liệu có khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn tốt để giảm nhu cầu bảo trì sau này.
- Đảm bảo tính đồng bộ: Sự phối hợp chặt chẽ giữa đơn vị cung cấp vật tư và đơn vị thi công giúp kiểm soát tiến độ, hạn chế sai lệch chủng loại và đảm bảo tính đồng bộ của toàn hệ thống.
- Đánh giá hiệu quả sau thi công: Dự án đã hoàn thiện và đưa vào sử dụng ổn định, cho thấy việc lựa chọn đúng vật tư và chuẩn bị kỹ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng đối với chất lượng công trình.
Câu hỏi thường gặp ( FAQ)
Ống HDPE 25 chịu được áp suất bao nhiêu?
Tùy vật liệu và cấp áp lực, ống HDPE 25 chịu được từ PN6 đến PN20, phù hợp với hầu hết hệ thống cấp nước và tưới tiêu dân dụng.
Nên chọn PE100 hay PE80 cho ống HDPE 25?
PE100 bền hơn, thành mỏng hơn ở cùng cấp áp lực, phù hợp công trình dài hạn. PE80 giá rẻ hơn, phù hợp hệ thống áp lực thấp như tưới tiêu.
Ống HDPE 25 có dùng được cho nước sinh hoạt không?
Có. Ống đạt tiêu chuẩn TCVN, QCVN về an toàn vệ sinh, không thôi nhiễm chất độc hại, an toàn cho nước sinh hoạt.
Nên chọn PN nào cho ống HDPE 25 dùng tưới tiêu?
Với tưới tiêu nông nghiệp thông thường, PN6 hoặc PN10 (PE80) là đủ đáp ứng, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư.
An Hưng – Nhà sản xuất và cung cấp các loại ống HDPE hàng đầu
Ống nhựa An Hưng được sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn ISO, kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu đến thành phẩm, đảm bảo đúng thông số kỹ thuật công bố. Sản phẩm có bảo hành 30 năm, phù hợp nhiều công trình cấp nước và tưới tiêu.
Công ty TNHH Phát triển Thương mại An Hưng là đơn vị trực tiếp sản xuất ống nhựa HDPE và phân phối vật tư ngành nước hỗ trợ tư vấn lựa chọn ống HDPE 25 theo vật liệu, cấp áp lực và nhu cầu thi công thực tế. Đội ngũ kỹ thuật đồng hành trong quá trình lắp đặt, giúp đảm bảo hiệu quả và độ bền hệ thống.
Thông tin liên hệ:
- VPGD: Tầng 4 V11-B03, The Terra An Hưng, Phường La Khê, TP Hà Nội
- Địa chỉ nhà máy sản xuất:
NMSX 1: Dị Sử, Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
NMSX 2: Xã Văn Giang, tỉnh Hưng yên, Việt Nam
- Website: https://ongnhuaanhung.com/
- Hotline: 0568.816.868
- Email: anhunginc@gmail.com




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.