Ống HDPE 25 32 (ống gân xoắn HDPE 32/25) là dòng ống nhựa gân xoắn hai lớp chuyên dùng luồn và bảo vệ dây, cáp điện, cáp viễn thông ngầm tiết diện nhỏ. Với thành ngoài gân xoắn tăng độ cứng và thành trong trơn giúp kéo cáp dễ dàng, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong hạ tầng điện – viễn thông. Bài viết dưới đây cung cấp thông số kỹ thuật, bảng giá tham khảo và ứng dụng của ống nhựa xoắn HDPE 25/32.
Ống HDPE 25 32 (gân xoắn 32/25) là gì?
Ống HDPE 25 32 là ống nhựa gân xoắn được sản xuất từ hạt nhựa Polyethylene tỷ trọng cao (HDPE), có đường kính trong 25mm và đường kính ngoài 32mm. Sản phẩm còn được gọi là ống nhựa xoắn HDPE 25 32 (hoặc 32/25). Đây là loại ống hai lớp: thành ngoài dạng gân xoắn tăng khả năng chịu nén, thành trong trơn nhẵn giúp kéo cáp thuận lợi. Đây là quy cách gân xoắn nhỏ nhất, phù hợp luồn cáp tiết diện nhỏ.
Ống nhựa gân xoắn HDPE 25/32 An Hưng được cung cấp dạng cuộn dài, thi công linh hoạt theo địa hình, chuyên dùng luồn bảo vệ cáp ngầm trong công trình điện, viễn thông và hạ tầng kỹ thuật.

Thông số kỹ thuật ống gân xoắn HDPE 25/32
Dưới đây là thông số kỹ thuật của ống HDPE 25 32 gân xoắn (loại ELP 25):
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại ống | Gân xoắn HDPE 32/25 (ELP 25) |
| Đường kính ngoài (D1) | 32mm |
| Đường kính trong (D2) | 25mm |
| Bước xoắn | ≈ 8mm |
| Chiều dài cuộn thông dụng | 200m/cuộn |
| Bán kính uốn tối thiểu | ≈ 90mm |
| Chất liệu | Nhựa HDPE nguyên sinh |
| Màu sắc | Đen (hoặc theo yêu cầu) |
Bảng giá ống nhựa xoắn HDPE 25/32
Dưới đây là giá ống nhựa xoắn HDPE 25/32 (đơn vị mét dài). Giá thực tế phụ thuộc khối lượng đơn hàng và thời điểm báo giá. Quý khách vui lòng liên hệ hotline An Hưng 0568.816.868 để nhận báo giá chính xác và chiết khấu tốt nhất.
| Sản phẩm | Quy cách | ĐVT | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Ống gân xoắn HDPE 32/25 | 32 – 25 | Mét | 12.800 |
Tiêu chuẩn sản xuất ống gân xoắn HDPE
Ống gân xoắn HDPE của Ống nhựa An Hưng được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và trong nước, phổ biến như JIS C3653, ISO 3127, ASTM D1525 và KS M3413. Định dạng hình học dạng lượn sóng (gân xoắn) mang lại nhiều ưu thế: tăng khả năng chịu ép nén, tăng độ cứng cho ống, đồng thời giúp thoát nhiệt cho cáp khi vận hành và giảm ma sát khi kéo cáp.
Ưu điểm nổi bật của ống gân xoắn HDPE 25/32
- Thoát nhiệt tối đa cho cáp khi vận hành, bảo vệ tuổi thọ dây cáp.
- Thành trong trơn nhẵn, giảm ma sát khi kéo cáp, thi công nhanh.
- Gân xoắn tăng khả năng chịu ép, chịu nén, tăng độ cứng cho ống.
- Uốn lượn dễ dàng, thi công linh hoạt trong mọi địa hình.
- Dạng cuộn dài, giảm mối nối trên tuyến, tiết kiệm chi phí.
- Kháng hóa chất, chống ăn mòn, độ bền cao khi chôn ngầm.
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
Ứng dụng của ống HDPE 25/32 gân xoắn
- Luồn và bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông ngầm tiết diện nhỏ.
- Hệ thống hạ tầng ngầm hóa lưới điện, cáp thông tin trong đô thị.
- Bảo vệ dây, cáp trong công trình dân dụng, công nghiệp và giao thông.
- Đi cáp ngoài trời, khu vực yêu cầu chống tác động cơ học.

Cách nối và thi công ống gân xoắn HDPE 25/32
- Nối bằng khớp nối chuyên dụng: dùng khớp nối ống gân xoắn phù hợp đường kính, thi công nhanh, kín khít.
- Kéo cáp thuận lợi nhờ thành trong trơn; có thể luồn sẵn dây mồi để kéo cáp.
- Đào rãnh đúng độ sâu, lót đáy và lấp đất đầm chặt để bảo vệ tuyến ống và cáp.
- Uốn ống trong giới hạn bán kính cho phép, tránh gập gãy làm hẹp tiết diện.

Tiêu chuẩn quốc tế cho ống luồn cáp gân xoắn HDPE (EN 61386-24)
Tại châu Âu, ống luồn cáp gân xoắn chôn ngầm được sản xuất và thử nghiệm theo tiêu chuẩn EN 61386-1 và EN 61386-24 (hệ thống ống bảo vệ cáp chôn dưới đất). Đây là cơ sở tham chiếu hữu ích khi đánh giá chất lượng ống luồn cáp:
- Cấp chịu nén 450N và 750N: lực nén cần để làm biến dạng mẫu ống theo quy định phải vượt 450N hoặc 750N. Loại 750N phù hợp vị trí chịu tải lớn hơn, loại 450N dùng cho lắp đặt tiêu chuẩn.
- Thử va đập ở nhiệt độ thấp: mẫu ống được ổn định 2 giờ ở -5°C rồi chịu tác động của quả nặng 5kg thả từ độ cao tùy theo đường kính, nhằm đảm bảo ống không nứt vỡ khi thi công, lấp đất.
- Các thử nghiệm khác: khả năng uốn (loại mềm/uốn được) và khả năng chống xâm nhập của bụi, nước theo chỉ số IP (IEC/EN 60529).
Vì ống được chôn ngầm và chịu tải trọng đất phía trên lâu dài, khả năng chịu nén là chỉ tiêu quan trọng nhất. Với tuyến cáp đi dưới đường giao thông hoặc chôn sâu, nên ưu tiên ống có khả năng chịu nén cao và lắp đặt đúng độ sâu, lớp đệm cát theo thiết kế.

Câu hỏi thường gặp về ống HDPE 25/32
Ống HDPE 25/32 có đường kính bao nhiêu?
Ống gân xoắn HDPE 25/32 có đường kính ngoài 32mm và đường kính trong 25mm, phù hợp luồn cáp tiết diện nhỏ.
Ống gân xoắn HDPE 25/32 cung cấp dạng gì?
Sản phẩm được cung cấp dạng cuộn dài (thông dụng 200m/cuộn), giúp giảm mối nối và thi công linh hoạt.
Giá ống nhựa xoắn HDPE 25/32 bao nhiêu?
Giá ống nhựa xoắn HDPE 25/32 tham khảo khoảng 8.125đ/mét, thay đổi theo khối lượng và thời điểm. Liên hệ hotline An Hưng 0568.816.868 để nhận báo giá chính xác.
An Hưng – Địa chỉ cung cấp ống gân xoắn HDPE 25/32 chính hãng
Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại An Hưng sản xuất và cung cấp đa dạng các dòng ống nhựa HDPE, ống gân xoắn luồn cáp, uPVC và phụ kiện ngành nước – ngành điện, đầy đủ CO/CQ. Nhà máy đặt tại Mỹ Hào và Văn Giang – Hưng Yên, đảm bảo nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Thông tin liên hệ:
- VPGD: Tầng 4 V11-B03, The Terra An Hưng, Phường La Khê, TP Hà Nội
- NMSX 1: Dị Sử, Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- NMSX 2: Xã Văn Giang, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- Website: https://ongnhuaanhung.com/
- Hotline: 0568.816.868
- Email: anhunginc@gmail.com



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.